security system

security system

A family's security system beeps as they enter their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống an ninh điện tử: "security system" một thiết bị hoặc tổ hợp thiết bị điện tử được thiết kế để phát hiện cảnh báo khi kẻ cố gắng đột nhập vào một khu vực được bảo vệ, chẳng hạn như nhà ở, văn phòng hoặc kho bãi.
    • Hệ thống bảo mật máy tính: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "security system" dùng để chỉ một hệ thống thiết lập ranh giới giữa các mạng máy tính, nhằm ngăn chặn truy cập trái phép bảo vệ dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Hệ thống an ninh điện tử:

    • They installed a security system in their house to prevent burglaries. (Họ đã lắp đặt một hệ thống an ninh trong nhà để ngăn chặn trộm cắp.)
    • The security system includes cameras, motion detectors, and an alarm. (Hệ thống an ninh bao gồm camera, cảm biến chuyển động một chuông báo động.)
  • Hệ thống bảo mật máy tính:

    • The company's security system uses firewalls to protect sensitive data. (Hệ thống bảo mật của công ty sử dụng tường lửa để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
    • A strong security system is essential for preventing cyber attacks. (Một hệ thống bảo mật mạnh mẽ cần thiết để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bypass a security system": vượt qua hoặc vô hiệu hóa một hệ thống an ninh.

    • The thief managed to bypass the security system using a special device. (Tên trộm đã vượt qua được hệ thống an ninh bằng một thiết bị đặc biệt.)
  • "to upgrade a security system": nâng cấp hệ thống an ninh để tăng cường bảo vệ.

    • We need to upgrade our security system to include facial recognition. (Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống an ninh để bao gồm nhận dạng khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Security (danh từ): sự an toàn, sự bảo vệ.

    • Security is a top priority for the event. (An ninh ưu tiên hàng đầu cho sự kiện.)
  • System (danh từ): hệ thống.

    • The alarm system is part of a larger security network. (Hệ thống báo động một phần của mạng lưới an ninh lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alarm system: hệ thống báo động (chỉ phần phát cảnh báo).
  • Protection system: hệ thống bảo vệ (nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ).
  • Surveillance system: hệ thống giám sát (thường bao gồm camera theo dõi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan